TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53551. polythen Politen (một loại chất dẻo)

Thêm vào từ điển của tôi
53552. reiver kẻ cướp

Thêm vào từ điển của tôi
53553. sap-wood (thực vật học) gỗ dác

Thêm vào từ điển của tôi
53554. cockiness tính tự phụ, tính tự mãn, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
53555. expansibility tính có thể mở rộng, tính có th...

Thêm vào từ điển của tôi
53556. luringly nhử mồi, quyến rũ

Thêm vào từ điển của tôi
53557. rearer người chăn nuôi, người trồng tr...

Thêm vào từ điển của tôi
53558. ridable có thể cưỡi được (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
53559. seedage (thực vật học) sự sinh sản bằng...

Thêm vào từ điển của tôi
53560. coyness tính bẽn lẽn, tính xấu hổ, tính...

Thêm vào từ điển của tôi