TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53371. dry-nurse vú nuôi bộ (không cho bú sữa)

Thêm vào từ điển của tôi
53372. effectuation sự thực hiện, sự đem lại

Thêm vào từ điển của tôi
53373. epiphenomena (y học); (triết học) hiện tượng...

Thêm vào từ điển của tôi
53374. fervency sự nồng nhiệt, sự nhiệt thành, ...

Thêm vào từ điển của tôi
53375. hyssop (thực vật học) cây bài hương

Thêm vào từ điển của tôi
53376. ill blood sự hằn thù

Thêm vào từ điển của tôi
53377. oxygenate (hoá học) Oxy hoá

Thêm vào từ điển của tôi
53378. interlineate viết (chữ) xen vào, in xen vào ...

Thêm vào từ điển của tôi
53379. irenic nhằm đem lại hoà bình

Thêm vào từ điển của tôi
53380. life-spring nguồn sống

Thêm vào từ điển của tôi