53361.
monde
thế giới
Thêm vào từ điển của tôi
53362.
palladia
(thần thoại,thần học) tượng thầ...
Thêm vào từ điển của tôi
53363.
perceptibility
tính có thể nhận thức thấy, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
53364.
sightliness
vẻ đẹp, sắc đẹp; sự đẹp
Thêm vào từ điển của tôi
53365.
adulate
nịnh hót, nịnh nọt, bợ đỡ
Thêm vào từ điển của tôi
53366.
anacard
(thực vật học) quả đào lộn hột
Thêm vào từ điển của tôi
53367.
chutnee
Ân tương ớt xoài
Thêm vào từ điển của tôi
53368.
dead-line
đường giới hạn không được vượt ...
Thêm vào từ điển của tôi
53369.
ephelides
(y học) nốt tàn hương
Thêm vào từ điển của tôi
53370.
gangling
lênh khênh; lóng ngóng
Thêm vào từ điển của tôi