53391.
strap-laid
bẹp (dây thừng)
Thêm vào từ điển của tôi
53392.
tow-line
dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...
Thêm vào từ điển của tôi
53393.
cheesiness
chất phó mát; mùi phó mát
Thêm vào từ điển của tôi
53394.
flannel
vải flanen
Thêm vào từ điển của tôi
53395.
gynandrous
(thực vật học) hợp nhị nhuỵ
Thêm vào từ điển của tôi
53396.
jack-screw
(kỹ thuật) kích vít
Thêm vào từ điển của tôi
53397.
predicatory
thuyết giáo, thích thuyết giáo
Thêm vào từ điển của tôi
53398.
prosodic
(thuộc) phép làm thơ
Thêm vào từ điển của tôi
53399.
serigraphy
thuật in bằng lụa
Thêm vào từ điển của tôi
53400.
sound-hole
lỗ âm (khoét ở bầu viôlông hay ...
Thêm vào từ điển của tôi