53411.
retaliative
để trả đũa, để trả thù, có tính...
Thêm vào từ điển của tôi
53412.
anandrous
(thực vật học) không có nhị (ho...
Thêm vào từ điển của tôi
53413.
charivari
tiếng om sòm, tiếng la hét om s...
Thêm vào từ điển của tôi
53415.
dominoed
mặc áo đôminô (trong những hội ...
Thêm vào từ điển của tôi
53416.
juriconsult
nhà luật học, luật gia
Thêm vào từ điển của tôi
53417.
meltability
tính có thể tan, tính có thể nấ...
Thêm vào từ điển của tôi
53418.
mineralogical
(thuộc) khoáng vật học
Thêm vào từ điển của tôi
53419.
parersis
(y học) bệnh liệt nhẹ (không cử...
Thêm vào từ điển của tôi
53420.
patois
thổ ngữ địa phương
Thêm vào từ điển của tôi