53431.
ozokerit
(địa lý,địa chất) Ozokerit
Thêm vào từ điển của tôi
53432.
pupillarity
(pháp lý) thời kỳ được giám hộ;...
Thêm vào từ điển của tôi
53433.
ruche
nếp xếp hình tổ ong (ở đăng ten...
Thêm vào từ điển của tôi
53435.
sherd
(từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đ...
Thêm vào từ điển của tôi
53436.
therapeutist
thầy thuốc nội khoa
Thêm vào từ điển của tôi
53437.
anoesis
(tâm lý học) trạng thái tỉnh nh...
Thêm vào từ điển của tôi
53438.
audiometer
cái đo sức nghe
Thêm vào từ điển của tôi
53439.
frowningly
với vẻ mặt cau có
Thêm vào từ điển của tôi
53440.
homeric
(thuộc) Hô-me; theo phong cách ...
Thêm vào từ điển của tôi