53352.
cold-shoulder
lạnh nhạt (với ai), hờ hững, ph...
Thêm vào từ điển của tôi
53354.
ophthalmia
(y học) viêm mắt
Thêm vào từ điển của tôi
53355.
unsearchable
không thể tìm được, không thể d...
Thêm vào từ điển của tôi
53356.
anticipant
người thấy trước, người biết tr...
Thêm vào từ điển của tôi
53357.
ephedrin
(dược học) Êfêđrin
Thêm vào từ điển của tôi
53358.
genotype
(sinh vật học) kiểu di truyền
Thêm vào từ điển của tôi
53359.
idiotise
làm ngu si, làm ngu ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
53360.
jazz
nhạc ja
Thêm vào từ điển của tôi