53121.
coiffure
kiểu (cắt) tóc
Thêm vào từ điển của tôi
53123.
goings-on
tư cách; cách xử sự, hành vi, h...
Thêm vào từ điển của tôi
53124.
helium
(hoá học) heli
Thêm vào từ điển của tôi
53125.
hexane
(hoá học) Hexan
Thêm vào từ điển của tôi
53126.
recitative
(âm nhạc) hát nói
Thêm vào từ điển của tôi
53127.
semolina
lõi hạt, bột hòn (để làm bánh p...
Thêm vào từ điển của tôi
53128.
unsated
chưa tho m n; không chán, không...
Thêm vào từ điển của tôi
53129.
vaporise
làm cho bốc hơi
Thêm vào từ điển của tôi
53130.
vermiculation
cách trang trí bằng đường vân l...
Thêm vào từ điển của tôi