53121.
inveiglement
sự dụ dỗ; khoé dụ dỗ
Thêm vào từ điển của tôi
53122.
jorum
bát lớn, cốc vại (để uống rượu)
Thêm vào từ điển của tôi
53123.
lateen
lateen sail buồm tam giác
Thêm vào từ điển của tôi
53124.
necroses
(sinh vật học) sự chết hoại
Thêm vào từ điển của tôi
53125.
pitch-cap
mũ lót hắn ín (dụng cụ để tra t...
Thêm vào từ điển của tôi
53126.
synovia
(giải phẫu) hoạt dịch
Thêm vào từ điển của tôi
53127.
toxaemia
(y học) chứng độc huyết
Thêm vào từ điển của tôi
53128.
uliginal
mọc ở chỗ có bùn
Thêm vào từ điển của tôi
53129.
banting
(y học) phép chữa kiêng mỡ đườn...
Thêm vào từ điển của tôi
53130.
fossick
(từ lóng) lục lọi, lục soát, tì...
Thêm vào từ điển của tôi