TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53091. deplane (hàng không) xuồng máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
53092. echoic (ngôn ngữ học) tượng thanh

Thêm vào từ điển của tôi
53093. fire-teazer thợ đốt lò

Thêm vào từ điển của tôi
53094. grisette cô công nhân Pháp, cô bán hàng ...

Thêm vào từ điển của tôi
53095. kerb market (từ lóng) thị trường chứng khoá...

Thêm vào từ điển của tôi
53096. libellist người phỉ báng

Thêm vào từ điển của tôi
53097. lock hospital bệnh viện da liễu

Thêm vào từ điển của tôi
53098. spleenful u uất, chán nản, u buồn, buồn b...

Thêm vào từ điển của tôi
53099. unsymmetry sự không đối xứng, sự không cân...

Thêm vào từ điển của tôi
53100. anthropomorphous giống hình người

Thêm vào từ điển của tôi