TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53081. huckle-bone (giải phẫu) xương chậu

Thêm vào từ điển của tôi
53082. inexpressibility tính không thể diễn đạt được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
53083. laissez-aller tính phóng túng, tính không câu...

Thêm vào từ điển của tôi
53084. overarm (thể dục,thể thao) tung cao, đá...

Thêm vào từ điển của tôi
53085. piezometer cái đo áp suất

Thêm vào từ điển của tôi
53086. radiogeniometer cái đo góc rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
53087. arboreous có nhiều cây

Thêm vào từ điển của tôi
53088. claque nhóm người vỗ tay thuê

Thêm vào từ điển của tôi
53089. deplane (hàng không) xuồng máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
53090. echoic (ngôn ngữ học) tượng thanh

Thêm vào từ điển của tôi