TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53051. idlesse ăn không ngồi rồi; sự lười nhác

Thêm vào từ điển của tôi
53052. indissolubility tính không tan, tính không hoà ...

Thêm vào từ điển của tôi
53053. islamite người theo đạo Hồi

Thêm vào từ điển của tôi
53054. lichee quả vải

Thêm vào từ điển của tôi
53055. oviparousness (động vật học) đặc tính đẻ trứn...

Thêm vào từ điển của tôi
53056. road-bed nền đường; nền đường sắt

Thêm vào từ điển của tôi
53057. snowiness sự phủ đầy tuyết, sự có nhiều t...

Thêm vào từ điển của tôi
53058. telescopical (thuộc) kính thiên văn

Thêm vào từ điển của tôi
53059. downthrow (địa lý,địa chất) sự sụt lún

Thêm vào từ điển của tôi
53060. ink-wood (thực vật học) cây gỗ mực (họ b...

Thêm vào từ điển của tôi