53031.
tedding
sự giũ cỏ, sự trở cỏ (để phơi k...
Thêm vào từ điển của tôi
53032.
unplaned
không bào cho phẳng
Thêm vào từ điển của tôi
53033.
eudiometric
(hoá học) (thuộc) đo khí
Thêm vào từ điển của tôi
53034.
heirship
tư cách thừa kế; quyền thừa kế
Thêm vào từ điển của tôi
53035.
hydrophone
(vật lý) ống nghe dưới nước
Thêm vào từ điển của tôi
53036.
in-and-outer
(chính trị) chính khách cứ ra r...
Thêm vào từ điển của tôi
53037.
lobworm
(động vật học) sâu cát
Thêm vào từ điển của tôi
53038.
sky-clad
...
Thêm vào từ điển của tôi
53039.
stratiform
thành tầng, thành lớp
Thêm vào từ điển của tôi
53040.
unsusceptible
(vị ngữ) không thể được
Thêm vào từ điển của tôi