TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53001. magaziny (thuộc) cách viết tạp chí

Thêm vào từ điển của tôi
53002. regality địa vị của nhà vua; quyền hành ...

Thêm vào từ điển của tôi
53003. sheep-hook gậy (quắm của người) chăn cừu

Thêm vào từ điển của tôi
53004. spoliation sự cướp đoạt, sự cướp phá (tàu ...

Thêm vào từ điển của tôi
53005. tragedian tác giả bi kịch

Thêm vào từ điển của tôi
53006. cornopean (âm nhạc) kèn coonê

Thêm vào từ điển của tôi
53007. orthoclase (khoáng chất) Octocla

Thêm vào từ điển của tôi
53008. portcullis khung lưới sắt (kéo lên kéo xuố...

Thêm vào từ điển của tôi
53009. school age tuổi đi học

Thêm vào từ điển của tôi
53010. slavey (từ lóng) người đầy tớ gái (ở q...

Thêm vào từ điển của tôi