52971.
glass-culture
sự trồng (rau, hoa...) trong nh...
Thêm vào từ điển của tôi
52972.
mortally
đến chết được, ghê gớm, cực kỳ
Thêm vào từ điển của tôi
52973.
benthamism
thuyết Ben-tam, thuyết vị lợi
Thêm vào từ điển của tôi
52974.
exempli gratia
thí dụ ((viết tắt) e.g)
Thêm vào từ điển của tôi
52975.
mae west
(từ lóng) áo hộ thân (của người...
Thêm vào từ điển của tôi
52976.
overcrust
phủ kín, đóng kín (vảy...)
Thêm vào từ điển của tôi
52977.
quick break
bánh nướng ngay được
Thêm vào từ điển của tôi
52978.
shorn
kéo lớn (để tỉa cây, xén lông c...
Thêm vào từ điển của tôi
52979.
spermatorrhea
(y học) bệnh di tinh, bệnh mộng...
Thêm vào từ điển của tôi
52980.
tabetic
(thuộc) bệnh tabet; do bệnh tab...
Thêm vào từ điển của tôi