TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52961. inunction sự xoa dầu, sự bóp dầu

Thêm vào từ điển của tôi
52962. sea-fowl loài chim biển

Thêm vào từ điển của tôi
52963. sericious (sinh vật học) như tơ; có mặt m...

Thêm vào từ điển của tôi
52964. termitary tổ mối

Thêm vào từ điển của tôi
52965. anecdotist người kể chuyện vặt, người kể c...

Thêm vào từ điển của tôi
52966. aperitif rượu khai vị

Thêm vào từ điển của tôi
52967. bangy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
52968. equipontential (vật lý) đẳng thế

Thêm vào từ điển của tôi
52969. eyrie tổ chim làm tít trên cao (của c...

Thêm vào từ điển của tôi
52970. paedology môn tâm lý trẻ em, nhi đồng học...

Thêm vào từ điển của tôi