TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52941. costean (ngành mỏ) dò hướng vỉa

Thêm vào từ điển của tôi
52942. katabatic (khí tượng) thổi xuống (gió)

Thêm vào từ điển của tôi
52943. snarler người hay càu nhàu, người hay c...

Thêm vào từ điển của tôi
52944. bathing season mùa tắm biển

Thêm vào từ điển của tôi
52945. destructibility tính có thể bị phá hoại, tính c...

Thêm vào từ điển của tôi
52946. easy-mark thằng đần, thằng ngốc, thằng dễ...

Thêm vào từ điển của tôi
52947. gymnasia (thể dục,thể thao) phòng tập th...

Thêm vào từ điển của tôi
52948. hydrofluoric (hoá học) Flohyddric

Thêm vào từ điển của tôi
52949. ingratiatory dễ làm cho người ta mến, dễ tra...

Thêm vào từ điển của tôi
52950. inulin (hoá học) Inulin

Thêm vào từ điển của tôi