52911.
tumescent
sưng phù lên
Thêm vào từ điển của tôi
52912.
unfile
rút ra khỏi hồ sơ
Thêm vào từ điển của tôi
52913.
yelk
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) yolk
Thêm vào từ điển của tôi
52914.
fuddle
sự quá chén, sự say rượu
Thêm vào từ điển của tôi
52915.
illuminance
(vật lý) độ rọi
Thêm vào từ điển của tôi
52916.
intuitisist
(triết học) người theo thuyết t...
Thêm vào từ điển của tôi
52918.
public house
quán rượu, tiệm rượu
Thêm vào từ điển của tôi
52919.
salicylate
(hoá học) Salixylat
Thêm vào từ điển của tôi
52920.
sarcocarp
cùi (quả cây có hạt cứng)
Thêm vào từ điển của tôi