TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52891. impeccance sự không có tội, sự không có sa...

Thêm vào từ điển của tôi
52892. philanthropize làm cho thành yêu người, làm ch...

Thêm vào từ điển của tôi
52893. spinulous (thực vật học) có gai nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
52894. staith trạm cung cấp than cho tàu biển

Thêm vào từ điển của tôi
52895. aoristic (ngôn ngữ học) (thuộc) thời bất...

Thêm vào từ điển của tôi
52896. guttate (sinh vật học) lốm đốm

Thêm vào từ điển của tôi
52897. news-hen (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên, nữ...

Thêm vào từ điển của tôi
52898. race riot cuộc xô xát đổ máu giữa các chủ...

Thêm vào từ điển của tôi
52899. calorescence (vật lý) sự nhiệt quang

Thêm vào từ điển của tôi
52900. decenniad thời kỳ mười năm

Thêm vào từ điển của tôi