TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52891. coomb thung lũng nhỏ (bên sườn núi), ...

Thêm vào từ điển của tôi
52892. darksome (thơ ca) tối tăm, mù mịt

Thêm vào từ điển của tôi
52893. denseness sự dày đặc

Thêm vào từ điển của tôi
52894. disputatious thích bàn cãi, thích tranh luận...

Thêm vào từ điển của tôi
52895. federative (thuộc) liên đoàn

Thêm vào từ điển của tôi
52896. news-department cục thông tin

Thêm vào từ điển của tôi
52897. pichiciago (động vật học) con tatu Chi-lê

Thêm vào từ điển của tôi
52898. prettily xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh...

Thêm vào từ điển của tôi
52899. whereof (từ cổ,nghĩa cổ) về cái gì, về ...

Thêm vào từ điển của tôi
52900. windbag (thông tục) người hay nói ba ho...

Thêm vào từ điển của tôi