52881.
apogean
ở điển xa quả đất nhất
Thêm vào từ điển của tôi
52882.
barbituric
(hoá học) bacbituric
Thêm vào từ điển của tôi
52883.
de-icer
(hàng không) thiết bị phòng băn...
Thêm vào từ điển của tôi
52884.
dichroic
toả hai sắc, lưỡng hướng sắc
Thêm vào từ điển của tôi
52885.
emeu
(động vật học) đà điểu sa mạc U...
Thêm vào từ điển của tôi
52886.
fenagle
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) finagle
Thêm vào từ điển của tôi
52887.
fluor-spar
(khoáng chất) Fluorit
Thêm vào từ điển của tôi
52888.
legalise
hợp pháp hoá
Thêm vào từ điển của tôi
52889.
ormolu
đồng giả vàng
Thêm vào từ điển của tôi
52890.
powder-mill
xưởng thuốc súng
Thêm vào từ điển của tôi