52881.
shinines
sự bóng, sự bóng sáng
Thêm vào từ điển của tôi
52883.
crossness
sự bực tức, sự cáu kỉnh, sự gắt...
Thêm vào từ điển của tôi
52884.
diagrammatise
vẽ biểu đồ; biểu thị bằng biểu ...
Thêm vào từ điển của tôi
52885.
foot-pace
bước đi
Thêm vào từ điển của tôi
52886.
orchitis
(y học) viêm tinh hoàn
Thêm vào từ điển của tôi
52887.
saleability
tính có thể bán được
Thêm vào từ điển của tôi
52888.
valanced
có diềm
Thêm vào từ điển của tôi
52889.
venialness
tính chất có thể tha thứ được, ...
Thêm vào từ điển của tôi