52901.
apse
chỗ tụng niệm (ở giáo đường); h...
Thêm vào từ điển của tôi
52902.
batfowl
bắt chim bằng đèn sáng (làm cho...
Thêm vào từ điển của tôi
52903.
choriamb
(thơ ca) thơ côriam
Thêm vào từ điển của tôi
52904.
contemn
(văn học) khinh rẻ, khinh bỉ, k...
Thêm vào từ điển của tôi
52905.
decentre
(vật lý) làm lệch tâm (các thấu...
Thêm vào từ điển của tôi
52906.
dullness
sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
52907.
ichthyotic
(thuộc) bệnh vảy cá
Thêm vào từ điển của tôi
52908.
lilied
giống màu hoa huệ tây; trắng ng...
Thêm vào từ điển của tôi
52909.
malacological
(thuộc) khoa nghiên cứu động vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
52910.
sarcenet
tơ mịn (để làm lót...)
Thêm vào từ điển của tôi