52951.
mycosis
(y học) bệnh nấm
Thêm vào từ điển của tôi
52952.
adjacence
sự gần kề, sự kế liền
Thêm vào từ điển của tôi
52953.
bacciferous
(thực vật học) có quả mọng, man...
Thêm vào từ điển của tôi
52954.
bichloride
(hoá học) điclorua
Thêm vào từ điển của tôi
52956.
copeck
đồng côpêch (tiền Liên-xô, bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
52957.
crozier
gậy phép (của giám mục)
Thêm vào từ điển của tôi
52958.
embitter
làm đắng
Thêm vào từ điển của tôi
52959.
experientialist
người theo chủ nghĩa kinh nghiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
52960.
illuminative
chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng
Thêm vào từ điển của tôi