TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53101. rushlight cây nến lõi bấc ((cũng) rush_ca...

Thêm vào từ điển của tôi
53102. salt-cake (hoá học) Natri sunfat

Thêm vào từ điển của tôi
53103. townsfolk dân thành thị

Thêm vào từ điển của tôi
53104. ulceration (y học) sự loét

Thêm vào từ điển của tôi
53105. verboseness tính nói dài

Thêm vào từ điển của tôi
53106. yo-heave-ho dô hò!, hò dô ta! (tiếng hò kéo...

Thêm vào từ điển của tôi
53107. declaim bình, ngâm (thơ...)

Thêm vào từ điển của tôi
53108. interpretability tính có thể giải thích được, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
53109. mien dáng điệu, phong cách

Thêm vào từ điển của tôi
53110. papuan (thuộc) người Pa-pu (thổ dân ch...

Thêm vào từ điển của tôi