53131.
flesh-brush
bàn xoa (bàn chải để chà xát ng...
Thêm vào từ điển của tôi
53132.
gents
(thông tục) nhà vệ sinh đàn ông
Thêm vào từ điển của tôi
53133.
loggia
hành lang ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
53134.
mandible
hàm dưới
Thêm vào từ điển của tôi
53135.
oak-nut
(thực vật học) vú lá sồi
Thêm vào từ điển của tôi
53136.
opiumism
sự nghiện thuốc phiện
Thêm vào từ điển của tôi
53137.
polo-stick
(thể dục,thể thao) gậy đánh pôl...
Thêm vào từ điển của tôi
53138.
regality
địa vị của nhà vua; quyền hành ...
Thêm vào từ điển của tôi
53139.
sheep-hook
gậy (quắm của người) chăn cừu
Thêm vào từ điển của tôi
53140.
stone-fence
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) Uy...
Thêm vào từ điển của tôi