TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53131. splenitis (y học) viêm lách

Thêm vào từ điển của tôi
53132. bolometer (vật lý) cái đo xạ năng bôlômet

Thêm vào từ điển của tôi
53133. dog-hutch cũi chó, chuồng chó

Thêm vào từ điển của tôi
53134. prelibation sự nếm trước, sự hưởng trước ((...

Thêm vào từ điển của tôi
53135. putridness sự thối, sự thối rữa; tình trạn...

Thêm vào từ điển của tôi
53136. screw-wheel (kỹ thuật) bánh vít

Thêm vào từ điển của tôi
53137. self-cocking có cò, mổ tự động (súng)

Thêm vào từ điển của tôi
53138. white meat thịt trắng (gà, thỏ, bê, lợn)

Thêm vào từ điển của tôi
53139. angulate có góc, có góc cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
53140. firing-party tiểu đội bắn chỉ thiên (ở đám t...

Thêm vào từ điển của tôi