52621.
fire-fly
(động vật học) con đom đóm
Thêm vào từ điển của tôi
52622.
flowerer
cây ra hoa (ra hoa vào một thời...
Thêm vào từ điển của tôi
52623.
forwent
thôi, bỏ; kiêng
Thêm vào từ điển của tôi
52624.
hetaerism
chế độ nàng hầu vợ lẽ
Thêm vào từ điển của tôi
52625.
miscellanea
mớ hỗn hợp tài liệu giấy tờ...
Thêm vào từ điển của tôi
52626.
modificative
sửa đổi, biến cải, thay đổi
Thêm vào từ điển của tôi
52627.
plebiscitary
(thuộc) cuộc trưng cầu ý dân
Thêm vào từ điển của tôi
52628.
yo-heave-ho
dô hò!, hò dô ta! (tiếng hò kéo...
Thêm vào từ điển của tôi
52629.
cloy
làm cho phỉ; làm cho chán, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
52630.
cutler
người làm dao kéo; người sửa ch...
Thêm vào từ điển của tôi