52641.
convertibility
sự có thể đổi, sự có thể hoán c...
Thêm vào từ điển của tôi
52642.
donah
đàn bà, ả, o
Thêm vào từ điển của tôi
52643.
fimbriate
(sinh vật học) có lông ở rìa
Thêm vào từ điển của tôi
52644.
five-finger
(thực vật học) cây ỷ lăng
Thêm vào từ điển của tôi
52645.
fustanella
váy trắng (của đàn ông Hy-lạp)
Thêm vào từ điển của tôi
52646.
incult
không cày cấy (đất)
Thêm vào từ điển của tôi
52647.
isotopy
(hoá học) tính đồng vị
Thêm vào từ điển của tôi
52648.
metritis
(y học) viêm tử cung
Thêm vào từ điển của tôi
52649.
object-staff
cái mia ngắm (của người quan sá...
Thêm vào từ điển của tôi
52650.
outring
kêu to hơn, kêu át
Thêm vào từ điển của tôi