52672.
microtomist
nhà vi phẫu
Thêm vào từ điển của tôi
52673.
terminable
có thể làm xong, có thể hoàn th...
Thêm vào từ điển của tôi
52674.
allotropy
tính khác hình
Thêm vào từ điển của tôi
52675.
hired girl
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chị hầu gái
Thêm vào từ điển của tôi
52676.
mephitic
xông mùi hôi; bốc hơi độc
Thêm vào từ điển của tôi
52677.
mooncalf
thằng đần, thằng ngu, thằng ngố...
Thêm vào từ điển của tôi
52678.
officiation
sự làm nhiệm vụ, sự thi hành ch...
Thêm vào từ điển của tôi
52679.
overripe
chín nẫu
Thêm vào từ điển của tôi
52680.
permissibility
tính cho phép được; tính chấp n...
Thêm vào từ điển của tôi