52651.
whipray
(động vật học) cá bn đuôi dài
Thêm vào từ điển của tôi
52652.
astronautics
ngành du hành vũ trụ, thuật du ...
Thêm vào từ điển của tôi
52653.
bigwig
nhân vật quan trọng, quan to
Thêm vào từ điển của tôi
52654.
club-law
lý của kể mạnh, luật dùi cui
Thêm vào từ điển của tôi
52655.
cognate
cùng họ hàng; (Ê-cốt) có họ về ...
Thêm vào từ điển của tôi
52656.
continualness
tính liên tục, tính liên miên
Thêm vào từ điển của tôi
52657.
day-blind
(y học) quáng gà
Thêm vào từ điển của tôi
52658.
disservice
sự làm hại, sự báo hại; sự chơi...
Thêm vào từ điển của tôi
52659.
meritoriousness
sự xứng đáng, sự đáng khen, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi