TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52591. drum-call hồi trống

Thêm vào từ điển của tôi
52592. file-rail (hàng hải) đường ray xung quanh...

Thêm vào từ điển của tôi
52593. fox-chase sự săn cáo

Thêm vào từ điển của tôi
52594. logomania (y học) chứng loạn lời

Thêm vào từ điển của tôi
52595. orthognathous có hàm thắng

Thêm vào từ điển của tôi
52596. ox-fence hàng rào quây bò

Thêm vào từ điển của tôi
52597. sand-hill cồn cát

Thêm vào từ điển của tôi
52598. tippet khăn choàng (ở vai và cổ của ph...

Thêm vào từ điển của tôi
52599. filemot cỏ màu lá úa, vàng nâu

Thêm vào từ điển của tôi
52600. hen-party ...

Thêm vào từ điển của tôi