52591.
calceolaria
(thực vật học) cây huyền sâm
Thêm vào từ điển của tôi
52592.
cover girl
cô gái có ảnh ở bìa báo ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
52593.
elide
(ngôn ngữ học) đọc lược đi, đọc...
Thêm vào từ điển của tôi
52594.
interlingua
(như) interlanguage
Thêm vào từ điển của tôi
52595.
meticulosity
tính tỉ mỉ, tính quá kỹ càng
Thêm vào từ điển của tôi
52596.
natatorial
(thuộc) bơi
Thêm vào từ điển của tôi
52597.
oscillograph
(điện học) máy ghi dao động
Thêm vào từ điển của tôi
52599.
saxon
(thuộc) Xắc-xông
Thêm vào từ điển của tôi
52600.
sparger
máy rắc (ủ bia)
Thêm vào từ điển của tôi