52571.
rough house
(từ lóng) sự ầm ĩ, sự om sòm; s...
Thêm vào từ điển của tôi
52572.
sabean
(thuộc) I-ê-mem-cô
Thêm vào từ điển của tôi
52573.
screwy
(từ lóng) gàn bát sách, dở hơi
Thêm vào từ điển của tôi
52575.
surface-car
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe điện
Thêm vào từ điển của tôi
52576.
unlooked-for
không ngờ, không chờ đợi, không...
Thêm vào từ điển của tôi
52577.
bolshevize
bônsêvíc hoá, làm cho thấm nhuầ...
Thêm vào từ điển của tôi
52578.
cattle-pen
nơi quầy súc vật
Thêm vào từ điển của tôi
52580.
palaver
lời nói ba hoa
Thêm vào từ điển của tôi