TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52561. wheelman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi xe đạ...

Thêm vào từ điển của tôi
52562. wood spirit (hoá học) rượu metanola

Thêm vào từ điển của tôi
52563. extrorse (thực vật học) hướng ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
52564. gaberdine (như) gabardine

Thêm vào từ điển của tôi
52565. glutamin (hoá học) Glutamin

Thêm vào từ điển của tôi
52566. ironmaster người sản xuất gang

Thêm vào từ điển của tôi
52567. perishing (từ lóng) hết sức khó chịu, chế...

Thêm vào từ điển của tôi
52568. pianette (âm nhạc) đàn pianô tủ nh

Thêm vào từ điển của tôi
52569. spiniferous có gai; sinh gai

Thêm vào từ điển của tôi
52570. swaraj cuộc vận động tự trị (Ân độ)

Thêm vào từ điển của tôi