52561.
sturdied
mắc bệnh chóng mặt (cừu) (do sá...
Thêm vào từ điển của tôi
52562.
up-and-up
on the up-and-up (từ Mỹ,nghĩa M...
Thêm vào từ điển của tôi
52564.
aneurysmal
(y học) (thuộc) chứng phình mạc...
Thêm vào từ điển của tôi
52565.
copsy
có nhiều bãi cây nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
52566.
foozle
(từ lóng) sự thất bại
Thêm vào từ điển của tôi
52567.
hand-grenade
(quân sự) thủ pháo
Thêm vào từ điển của tôi
52568.
imageable
có thể vẽ hình
Thêm vào từ điển của tôi
52569.
lassitude
sự mệt nhọc, sự mệt mỏi, sự uể ...
Thêm vào từ điển của tôi
52570.
revalorize
khôi phục giá trị (của tiền tệ)
Thêm vào từ điển của tôi