TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52551. scolopendrium (thực vật học) cây lưỡi rắn (dư...

Thêm vào từ điển của tôi
52552. staggart (động vật học) hươu đực bốn tuổ...

Thêm vào từ điển của tôi
52553. stub-iron sắt làm nòng súng

Thêm vào từ điển của tôi
52554. tuberous (thực vật học) thành củ, như củ

Thêm vào từ điển của tôi
52555. accelerative làm nhanh thên, làm mau thêm

Thêm vào từ điển của tôi
52556. anatropous (thực vật học) ngược (noãn)

Thêm vào từ điển của tôi
52557. anoxaemia (y học) sự thiếu oxy huyết

Thêm vào từ điển của tôi
52558. apprehensibility tính hiểu rõ được, tính thấy rõ...

Thêm vào từ điển của tôi
52559. borate (hoá học) borat

Thêm vào từ điển của tôi
52560. brazil-wood (thực vật học) cây vang

Thêm vào từ điển của tôi