TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52601. transitoriness tính chất nhất thời, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
52602. cloistral (thuộc) tu viện

Thêm vào từ điển của tôi
52603. diaeresis (ngôn ngữ học) dấu tách đôi (ha...

Thêm vào từ điển của tôi
52604. green-peak (động vật học) chim gõ kiến

Thêm vào từ điển của tôi
52605. hotchpot món hổ lốn; món thịt cừu hầm ra...

Thêm vào từ điển của tôi
52606. indefectibility tính không thể có sai sót; tính...

Thêm vào từ điển của tôi
52607. seemliness sự chỉnh, sự tề chỉnh, sự đoan ...

Thêm vào từ điển của tôi
52608. simoleon (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đồ...

Thêm vào từ điển của tôi
52609. soft sawder lời khen, lời tán tụng

Thêm vào từ điển của tôi
52610. approbatory tán thành, đồng ý, chấp thuận

Thêm vào từ điển của tôi