52091.
spleenwort
(thực vật học) cây tổ diều (thu...
Thêm vào từ điển của tôi
52092.
stenciller
người làm khuôn tô
Thêm vào từ điển của tôi
52093.
unblest
(tôn giáo) không được ban phúc
Thêm vào từ điển của tôi
52095.
apocarpous
(thực vật học) có lá noãn rời
Thêm vào từ điển của tôi
52096.
arboreta
vườn cây gỗ (để nghiên cứu)
Thêm vào từ điển của tôi
52097.
delimitate
giới hạn, định ranh giới, quy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
52098.
dipolar
(vật lý) hai cực
Thêm vào từ điển của tôi
52099.
factotum
người quản gia
Thêm vào từ điển của tôi
52100.
glabrous
không có râu, không có lông, nh...
Thêm vào từ điển của tôi