52112.
orchestic
(thuộc) sự nhảy múa
Thêm vào từ điển của tôi
52113.
pavan
điệu vũ pavan (gốc ở Tây ban nh...
Thêm vào từ điển của tôi
52114.
saponifiable
có thể hoá xà phòng
Thêm vào từ điển của tôi
52115.
sea needle
(động vật học) cá nhái
Thêm vào từ điển của tôi
52116.
sulcated
(sinh vật học) có rãnh
Thêm vào từ điển của tôi
52118.
ant-eater
(động vật học) loài thú ăn kiến
Thêm vào từ điển của tôi
52119.
finger-fish
(động vật học) sao biển
Thêm vào từ điển của tôi
52120.
freak out
cảm thấy đê mê, đi mây về gió, ...
Thêm vào từ điển của tôi