TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52081. vanadate (hoá học) vanađat

Thêm vào từ điển của tôi
52082. yoga (triết học); (tôn giáo) thuyết ...

Thêm vào từ điển của tôi
52083. anthracitous có antraxit; như antraxit

Thêm vào từ điển của tôi
52084. driftage sự trôi giạt

Thêm vào từ điển của tôi
52085. embrasure (kiến trúc) khoảng đặt khung cử...

Thêm vào từ điển của tôi
52086. full-bottomed dài ở phía sau, che cả gáy (tóc...

Thêm vào từ điển của tôi
52087. heliacal (thuộc) mặt trời

Thêm vào từ điển của tôi
52088. outact làm giỏi hơn, đóng kịch khéo hơ...

Thêm vào từ điển của tôi
52089. pied à terre chỗ tạm dừng, chỗ tạm tr

Thêm vào từ điển của tôi
52090. plectrum (âm nhạc) miếng gảy (đàn)

Thêm vào từ điển của tôi