TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52061. beezer (từ lóng) cái mũi

Thêm vào từ điển của tôi
52062. elver (động vật học) con cá chình con...

Thêm vào từ điển của tôi
52063. flocculence sự kết bông, sự kết thành cụm n...

Thêm vào từ điển của tôi
52064. fontanel (giải phẫu) thóp (trên đầu trẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi
52065. fratricidal giết anh, giết chị, giết em

Thêm vào từ điển của tôi
52066. glumaceous có mày

Thêm vào từ điển của tôi
52067. guelder rose (thực vật học) cây hoa tú cầu

Thêm vào từ điển của tôi
52068. mendacity sự nói láo, sự nói điêu, sự xuy...

Thêm vào từ điển của tôi
52069. periscopic (thuộc) kính tiềm vọng

Thêm vào từ điển của tôi
52070. steam fitter thợ lắp nồi hơi, thợ lắp ống dẫ...

Thêm vào từ điển của tôi