TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52061. expletive (ngôn ngữ học) để chêm; chêm và...

Thêm vào từ điển của tôi
52062. grampus (động vật học) cá heo

Thêm vào từ điển của tôi
52063. hand-made sản xuất bằng tay, làm bằng tay

Thêm vào từ điển của tôi
52064. necklet vòng cổ, kiềng, chuỗi hạt (vàng...

Thêm vào từ điển của tôi
52065. serotine (động vật học) dơi nâu (châu Âu...

Thêm vào từ điển của tôi
52066. tollman người thu thuế (cầu, đường, chợ...

Thêm vào từ điển của tôi
52067. unfortified (quân sự) không phòng ngự, khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
52068. whip-round sự quyên tiền

Thêm vào từ điển của tôi
52069. wing-case (động vật học) cánh cứng (sâu b...

Thêm vào từ điển của tôi
52070. big noises tiếng to, tiếng ầm ầm

Thêm vào từ điển của tôi