52031.
abstersion
sự tẩy sạch, sự làm sạch
Thêm vào từ điển của tôi
52032.
appetitive
làm cho thèm (ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
52033.
defalcator
người tham ô, người thụt két, n...
Thêm vào từ điển của tôi
52034.
fractionize
(toán học) chia thành phân số
Thêm vào từ điển của tôi
52035.
jungly
có nhiều rừng rậm
Thêm vào từ điển của tôi
52036.
nervure
gân (lá cây, cánh sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi
52037.
opsimathy
tình trạng lúc già mới học
Thêm vào từ điển của tôi
52038.
orthostichy
(thực vật học) hàng thắng
Thêm vào từ điển của tôi
52039.
phrenologist
nhà não tướng học
Thêm vào từ điển của tôi
52040.
shell-lime
vôi vỏ sò (tôi từ vỏ sò hến)
Thêm vào từ điển của tôi