52011.
agrimotor
(nông nghiệp) máy kéo
Thêm vào từ điển của tôi
52012.
barrel-head
mặt thùng, đáy thùng
Thêm vào từ điển của tôi
52013.
book-hunter
người thích lùng mua sách quý
Thêm vào từ điển của tôi
52014.
burgess
dân thành thị
Thêm vào từ điển của tôi
52015.
extirpation
sự nhổ rễ, sự đào tận gốc (cây,...
Thêm vào từ điển của tôi
52016.
frondage
(thực vật học) bộ lá lược (của ...
Thêm vào từ điển của tôi
52017.
intitule
đặt tên cho (một đạo luật của n...
Thêm vào từ điển của tôi
52018.
life-giving
truyền sức sống, cho sự sống, c...
Thêm vào từ điển của tôi
52019.
missel
(động vật học) chim hét tầm gửi...
Thêm vào từ điển của tôi
52020.
plumy
giống lông chim; mềm nhẹ như lô...
Thêm vào từ điển của tôi