TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51981. disparage làm mất uy tín, làm mất thể diệ...

Thêm vào từ điển của tôi
51982. dryish hơi khô, khô khô

Thêm vào từ điển của tôi
51983. inculpatory buộc tội; làm cho liên luỵ

Thêm vào từ điển của tôi
51984. landsman người vùng đất liền (sống và là...

Thêm vào từ điển của tôi
51985. metrics môn vận luật

Thêm vào từ điển của tôi
51986. nationalism chủ nghĩa dân tộc

Thêm vào từ điển của tôi
51987. septennate chế độ bảy năm

Thêm vào từ điển của tôi
51988. sexiness tính khiêu dâm; tính dâm ô, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
51989. sophistic nguỵ biện

Thêm vào từ điển của tôi
51990. spiflicate (từ lóng) đánh nhừ tử

Thêm vào từ điển của tôi