51961.
impost
thuế nhập hàng, thuế nhập khẩu;...
Thêm vào từ điển của tôi
51962.
inculcative
để ghi nhớ, để khắc sâu, để in ...
Thêm vào từ điển của tôi
51963.
proboscidian
(động vật học) có vòi
Thêm vào từ điển của tôi
51964.
cupreous
có đồng, chứa đồng
Thêm vào từ điển của tôi
51965.
inductile
không thể kéo thành sợi (kim lo...
Thêm vào từ điển của tôi
51966.
labefaction
sự suy yếu, sự sa sút, sự sụp đ...
Thêm vào từ điển của tôi
51968.
no-bon
(quân sự), (từ lóng) không tốt
Thêm vào từ điển của tôi
51969.
plus-fours
quần gôn (mặc để đánh gôn)
Thêm vào từ điển của tôi
51970.
saxophone
(âm nhạc) Xacxô (nhạc khí)
Thêm vào từ điển của tôi