52131.
ens
(triết học) thể (trừu tượng)
Thêm vào từ điển của tôi
52132.
harmonise
làm hài hoà, làm cân đối, làm h...
Thêm vào từ điển của tôi
52133.
iberian
(thuộc) I-bê-ri (xứ cũ gồm Bồ-d...
Thêm vào từ điển của tôi
52134.
sparling
(động vật học) cá ôtme
Thêm vào từ điển của tôi
52135.
ailanthus
(thực vật học) cây lá lĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
52136.
aristocratical
(thuộc) dòng dõi quý tộc; có tí...
Thêm vào từ điển của tôi
52137.
cow-hide
da bò
Thêm vào từ điển của tôi
52138.
defensible
có thể bảo vệ được, có thể phòn...
Thêm vào từ điển của tôi
52139.
dihedon
(toán học) nhị diện
Thêm vào từ điển của tôi
52140.
objectivism
chủ nghĩa khách quan
Thêm vào từ điển của tôi