52131.
laissez-aller
tính phóng túng, tính không câu...
Thêm vào từ điển của tôi
52132.
piezometer
cái đo áp suất
Thêm vào từ điển của tôi
52133.
shoe-lace
dây giày
Thêm vào từ điển của tôi
52134.
sten
(quân sự) súng xten, súng tiểu ...
Thêm vào từ điển của tôi
52135.
ungated
không có hàng rào chắn (chỗ đườ...
Thêm vào từ điển của tôi
52137.
factorage
sự buôn bán ăn hoa hồng
Thêm vào từ điển của tôi
52138.
huckster
người chạy hàng xách; người buô...
Thêm vào từ điển của tôi
52139.
kerb market
(từ lóng) thị trường chứng khoá...
Thêm vào từ điển của tôi
52140.
mordacious
gậm mòn, ăn mòn
Thêm vào từ điển của tôi