TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52151. tridactyl (động vật học) có ba ngón

Thêm vào từ điển của tôi
52152. audion (vật lý) triôt, đèn ba cực

Thêm vào từ điển của tôi
52153. guano bón bằng phân chim

Thêm vào từ điển của tôi
52154. light cell (vật lý) tế bào quang điện

Thêm vào từ điển của tôi
52155. storm-wind gió bão

Thêm vào từ điển của tôi
52156. anarthrous dùng không có mạo từ (ngữ pháp ...

Thêm vào từ điển của tôi
52157. dubitation sự nghi ngờ, sự ngờ vực; sự hồ ...

Thêm vào từ điển của tôi
52158. hilarity sự vui vẻ, sự vui nhộn

Thêm vào từ điển của tôi
52159. insurability tính có thể bảo hiểm được

Thêm vào từ điển của tôi
52160. ozonize (hoá học) Ozon hoá

Thêm vào từ điển của tôi