TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52161. proclitic (ngôn ngữ học) ghép trước

Thêm vào từ điển của tôi
52162. sextodecimo khổ 16

Thêm vào từ điển của tôi
52163. anomalistic (thiên văn học) (thuộc) điểm gầ...

Thêm vào từ điển của tôi
52164. chloric cloric

Thêm vào từ điển của tôi
52165. corrugate gấp nếp; làm nhăn

Thêm vào từ điển của tôi
52166. ear-ring hoa tai

Thêm vào từ điển của tôi
52167. ensiform hình gươm, hình kiếm

Thêm vào từ điển của tôi
52168. evolutive có xu hướng tiến triển

Thêm vào từ điển của tôi
52169. forint đồng forin (tiền Hung-ga-ri)

Thêm vào từ điển của tôi
52170. gossoon Ai-len đứa bé, thằng bé

Thêm vào từ điển của tôi