52161.
impeccance
sự không có tội, sự không có sa...
Thêm vào từ điển của tôi
52163.
lixiviation
(hoá học) sự ngâm chiết
Thêm vào từ điển của tôi
52164.
podded
có vỏ
Thêm vào từ điển của tôi
52165.
slobberiness
sự hay chảy nước dãi
Thêm vào từ điển của tôi
52166.
tercet
đoạn thơ ba câu
Thêm vào từ điển của tôi
52167.
unsteel
làm cho bớt cứng rắn (người, qu...
Thêm vào từ điển của tôi
52168.
allomeric
khác chất
Thêm vào từ điển của tôi
52169.
black-shirt
đảng viên đảng áo đen (ý)
Thêm vào từ điển của tôi
52170.
dixy
(quân sự) nồi lớn (để đun nước ...
Thêm vào từ điển của tôi