TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52181. ataxic (y học) mất điều hoà

Thêm vào từ điển của tôi
52182. fumigation sự hun khói, sự xông khói, sự p...

Thêm vào từ điển của tôi
52183. handspring sự nhào lộn tung người

Thêm vào từ điển của tôi
52184. imitableness tính có thể bắt chước được; tín...

Thêm vào từ điển của tôi
52185. intercommunicate có liên lạc với nhau, có đường ...

Thêm vào từ điển của tôi
52186. putrescible có thể bị thối rữa

Thêm vào từ điển của tôi
52187. revilalize lại tiếp sức sống cho, lại tiếp...

Thêm vào từ điển của tôi
52188. ataxy sự mất điều hoà

Thêm vào từ điển của tôi
52189. contractible có thể thu nhỏ, có thể co lại

Thêm vào từ điển của tôi
52190. diptheritis (y học) bệnh bạch hầu

Thêm vào từ điển của tôi