52121.
charmeuse
xa tanh sacmơ
Thêm vào từ điển của tôi
52122.
finagle
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bịp, lừa bịp
Thêm vào từ điển của tôi
52123.
fustiness
mùi ẩm mốc, mùi hôi mốc
Thêm vào từ điển của tôi
52124.
psilanthropist
người theo thuyết cho Chúa Giê-...
Thêm vào từ điển của tôi
52125.
quadrangle
hình bốn cạnh
Thêm vào từ điển của tôi
52126.
tawdry
loè loẹt, hào nhoáng
Thêm vào từ điển của tôi
52127.
theosophist
(triết học) người theo thuyết t...
Thêm vào từ điển của tôi
52128.
betatron
(vật lý) bêtatron
Thêm vào từ điển của tôi
52129.
cock-a-hoop
vui mừng, hớn hở, mừng quýnh lê...
Thêm vào từ điển của tôi
52130.
defensibility
sự có thể bảo vệ được, sự có th...
Thêm vào từ điển của tôi