TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51301. saltant nhảy, nhảy múa

Thêm vào từ điển của tôi
51302. single-tree gióng ngang (ở xe ngựa để mắc n...

Thêm vào từ điển của tôi
51303. spun (từ lóng) mệt lử

Thêm vào từ điển của tôi
51304. undissembling không giấu giếm, không giả trá,...

Thêm vào từ điển của tôi
51305. autogeny (sinh vật học) sự tự sinh

Thêm vào từ điển của tôi
51306. chain-smoke hút (thuốc lá) hết điếu nọ đến ...

Thêm vào từ điển của tôi
51307. declinator (vật lý) cái đo từ thiên

Thêm vào từ điển của tôi
51308. ergot cựa (của lúa mạch, do nấm gây n...

Thêm vào từ điển của tôi
51309. imbibe uống, nốc; hít (không khí...)

Thêm vào từ điển của tôi
51310. imperious hống hách; độc đoán

Thêm vào từ điển của tôi