51281.
millcake
khô dầu
Thêm vào từ điển của tôi
51282.
space-writing
sự viết bài (cho báo) tính dòng...
Thêm vào từ điển của tôi
51283.
unhead
cắt đầu (đinh tán)
Thêm vào từ điển của tôi
51284.
ash-stand
(kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộ...
Thêm vào từ điển của tôi
51285.
depurator
người lọc sạch; người tẩy uế
Thêm vào từ điển của tôi
51286.
sacking
vải làm bao tải
Thêm vào từ điển của tôi
51287.
short time
sự không làm việc cả ngày, sự k...
Thêm vào từ điển của tôi
51289.
smatter
nói nông cạn, nói hời hợt
Thêm vào từ điển của tôi
51290.
sterlet
(động vật học) cá tầm sông Đa-n...
Thêm vào từ điển của tôi