51271.
hatable
đáng căm thù, đáng căm ghét
Thêm vào từ điển của tôi
51272.
may-bug
(động vật học) con bọ da
Thêm vào từ điển của tôi
51273.
onrush
sự lao tới, sự xông tới, sự ùa ...
Thêm vào từ điển của tôi
51274.
otoscope
(y học) ống soi tai
Thêm vào từ điển của tôi
51276.
pot-boiler
(thông tục) tác phẩm (văn học, ...
Thêm vào từ điển của tôi
51277.
shut-down
sự đóng cửa thôi kinh doanh
Thêm vào từ điển của tôi
51278.
soubrette
cô nhài, cô hầu (trong kịch, th...
Thêm vào từ điển của tôi
51279.
spiracular
có lỗ thở
Thêm vào từ điển của tôi
51280.
babyhood
tuổi thơ
Thêm vào từ điển của tôi