51322.
distress-gun
(hàng hải) súng báo hiệu lâm ng...
Thêm vào từ điển của tôi
51323.
forepart
phần đầu, phần trước
Thêm vào từ điển của tôi
51324.
garden-party
buổi chiêu đãi ở trong vườn
Thêm vào từ điển của tôi
51325.
hen-and-chickens
(thực vật học) cây cảnh thiên h...
Thêm vào từ điển của tôi
51326.
liquescent
hoá lỏng, tan lỏng; có thể hoá ...
Thêm vào từ điển của tôi
51327.
magistracy
chức quan toà
Thêm vào từ điển của tôi
51328.
neozoic
(địa lý,ddịa chất) Neozoi, tân ...
Thêm vào từ điển của tôi
51329.
pilosity
tính lắm lông
Thêm vào từ điển của tôi
51330.
presbyopia
(y học) chứng viễn thị
Thêm vào từ điển của tôi