TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51321. chimney-piece mặt lò sưởi

Thêm vào từ điển của tôi
51322. distress-gun (hàng hải) súng báo hiệu lâm ng...

Thêm vào từ điển của tôi
51323. forepart phần đầu, phần trước

Thêm vào từ điển của tôi
51324. garden-party buổi chiêu đãi ở trong vườn

Thêm vào từ điển của tôi
51325. hen-and-chickens (thực vật học) cây cảnh thiên h...

Thêm vào từ điển của tôi
51326. liquescent hoá lỏng, tan lỏng; có thể hoá ...

Thêm vào từ điển của tôi
51327. magistracy chức quan toà

Thêm vào từ điển của tôi
51328. neozoic (địa lý,ddịa chất) Neozoi, tân ...

Thêm vào từ điển của tôi
51329. pilosity tính lắm lông

Thêm vào từ điển của tôi
51330. presbyopia (y học) chứng viễn thị

Thêm vào từ điển của tôi