51351.
thorite
(khoáng chất) Torit
Thêm vào từ điển của tôi
51352.
turmalin
(khoáng chất) Tuamalin
Thêm vào từ điển của tôi
51353.
untearable
không thể xẻ, không thể làm rác...
Thêm vào từ điển của tôi
51354.
watch-chain
dây đồng hồ
Thêm vào từ điển của tôi
51355.
white iron
thiếc, sắt tây
Thêm vào từ điển của tôi
51356.
cablerailway
đường sắt cho toa (xe kéo bằng ...
Thêm vào từ điển của tôi
51357.
dog-hutch
cũi chó, chuồng chó
Thêm vào từ điển của tôi
51358.
fen-man
người ở miền đầm lầy
Thêm vào từ điển của tôi
51359.
hocus
đánh lừa, lừa phỉnh; chơi khăm ...
Thêm vào từ điển của tôi
51360.
parados
(quân sự) bờ lưng (bờ cao dọc p...
Thêm vào từ điển của tôi